kay boyle

kay boyle

Kay Boyle sits at her typewriter, writing a novel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn người Mỹ (1902-1992): "Kay Boyle" tên của một nhà văn, nhà thơ nhà hoạt động chính trị người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm văn học về chủ đề xã hội nhân văn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tác phẩm của Kay Boyle": Được dùng để chỉ các sáng tác văn học của .
    • Các tác phẩm của Kay Boyle được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật tư tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Boyle (danh từ riêng): Họ của , thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học.
  • Nhà văn Kay Boyle: Cụm từ dùng để chỉ với tư cách một tác giả.
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả người Mỹ: Một cách gọi chung cho các nhà văn đến từ Hoa Kỳ.
  • Nhà văn nữ: Chỉ các nhà văn phụ nữ, nhưng không đặc trưng riêng cho Kay Boyle.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Kay Boyle: Cụm từ chỉ các sáng tác văn học của .
    • Tác phẩm của Kay Boyle bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn thơ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kay Boyle".